请输入您要查询的越南语单词:
单词
郐
释义
郐
Từ phồn thể: (鄶)
[kuài]
Bộ: 邑 (阝) - Ấp
Số nét: 8
Hán Việt: KHOÁI, CỐI
1. nước Cối (tên của một nước thời nhà Chu) ở phía đông bắc huyện Mật, tỉnh Hà Nam Trung Quốc ngày nay。周朝国名,在今河南密县东北。
2. họ Khoái; họ Cối。姓。
随便看
奈
奈何
奈洛比
奉
奉为圭臬
奉令
奉使
奉公
奉公守法
奉养
奉劝
奉召
奉告
奉命
奉复
奉托
奉承
奉旨
奉献
奉申贺敬
奉若神明
奉行
奉赠
奉达
奉还
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 5:39:42