请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (訌)
[hòng]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 10
Hán Việt: HỒNG
 nội chiến; tranh chấp nội bộ。争吵;混乱。
 内讧
 nội chiến; tranh chấp nội bộ
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 5:25:32