请输入您要查询的越南语单词:
单词
部队
释义
部队
[bùduì]
名
1. bộ đội; lính; quân đội; binh sĩ。军队的通称。
2. quân đồn trú; đơn vị đồn trú; lực lượng trú phòng (một bộ phận của bộ đội. Ví dụ như: bộ đội đóng ở Bắc kinh -)。 指军队的一部分,如驻京部队。
随便看
颐
颐养
颐和园
颐指气使
颐神
频
频仍
频带
频数
频率
频繁
频道
颒
颓
颓丧
颓势
颓唐
颓废
颓放
颓然
颓败
颓靡
颓风
颔
颔联
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:59:39