请输入您要查询的越南语单词:
单词
焕发
释义
焕发
[huànfā]
1. toả sáng; phơi phới; rạng rỡ; sáng sủa。光彩四射。
精神焕发
tinh thần phơi phới
容光焕发
vẻ mặt rạng rỡ
2. phấn chấn; sục sôi。振作。
焕发激情
phấn chấn hăng hái
焕发革命精神
sục sôi tinh thần cách mạng
随便看
生拉硬拽
生搬硬套
生擒
生效
生料
生日
生机
生杀予夺
生来
生根
生橡胶
生死
生死与共
生死之交
生死攸关
生死离别
生殖
生殖器
生殖洄游
生殖腺
生母
生气
生水
生油
生法
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:18:11