请输入您要查询的越南语单词:
单词
焕发
释义
焕发
[huànfā]
1. toả sáng; phơi phới; rạng rỡ; sáng sủa。光彩四射。
精神焕发
tinh thần phơi phới
容光焕发
vẻ mặt rạng rỡ
2. phấn chấn; sục sôi。振作。
焕发激情
phấn chấn hăng hái
焕发革命精神
sục sôi tinh thần cách mạng
随便看
奉为圭臬
奉令
奉使
奉公
奉公守法
奉养
奉劝
奉召
奉告
奉命
奉复
奉托
奉承
奉旨
奉献
奉申贺敬
奉若神明
奉行
奉赠
奉达
奉还
奉送
奉陪
奋
奋不顾身
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:06:55