请输入您要查询的越南语单词:
单词
肋
释义
肋
[lē]
Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 6
Hán Việt: LẶC
bẩn thỉu; dơ dáy; lôi thôi; lếch thếch (quần áo)。(衣服)不整洁,不利落。
[lèi]
Bộ: 月(Nguyệt)
Hán Việt: LẶC
sườn。胸部的侧面。
两肋。
hai bên sườn.
左肋。
sườn bên trái.
右肋。
sườn bên phải.
Từ ghép:
肋骨
;
肋膜
;
肋条
随便看
公股
公营
公认
公议
公论
公设
公证
公证人
公诉
公诉人
公请
公诸同好
公费
北韩
北风
北魏
北齐
匙
匙子
匜
匝
匝地
匝月
匠
匠人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:10:14