请输入您要查询的越南语单词:
单词
吃现成饭
释义
吃现成饭
[chīxiànchéngfàn]
ăn sẵn; hưởng thành quả lao động của người khác; ngồi mát ăn bát vàng (ví với không làm mà hưởng)。比喻不劳而获,坐享其成。
随便看
统属
统帅
统战
统摄
统治
统治阶级
统率
统称
统筹
统管
统统
统考
统舱
统计
统计学
统计表
统货
统购
统辖
统销
统领
绠
绠短汲深
绡
绢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:46:51