请输入您要查询的越南语单词:
单词
娇纵
释义
娇纵
[jiāozòng]
nuông chiều; thả lỏng; nuông chiều。娇养放纵。
娇纵孩子,不是爱他而是害他。
nuông chiều trẻ con, không phải là thương nó mà là hại nó.
随便看
痔漏
痔疮
痕
痕迹
痖
痗
痘
痘疮
痘痂
痘痕
痘苗
痛
痛不欲生
痛击
痛切
痛哭
痛处
痛定思痛
痛心
痛心疾首
痛快
痛恨
痛恶
痛悔
痛悼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:55:08