请输入您要查询的越南语单词:
单词
类固醇
释义
类固醇
[lèigùchún]
xtê-rô-ít (một trong các hợp chất hữu cơ được sinh ra tự nhiên trong cơ thể, bao gồm hormon và vitamin nào đó...)。甾。
随便看
性别
性命
性命交关
性器官
性子
性急
性情
性格
性欲
性气
性激素
性灵
性状
性病
性能
性腺
性行
性质
怨
怨不得
怨偶
怨叹
怨声载道
怨天尤人
怨府
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 22:00:18