请输入您要查询的越南语单词:
单词
难说
释义
难说
[nánshuō]
1. khó nói; không tiện nói ra。不容易说; 不好说。
在这场纠纷里, 很难说谁对谁不对。
trong cuộc tranh chấp này, khó nói được ai đúng ai sai.
2. khó nói chắc; không chắc。说不定。
他什么时候回来还很难说。
khó nói chắc được khi nào thì anh ấy về.
随便看
互溶
互生
互相
互补
互见
互让
互训
互质
互质数
互通
互通有无
亓
五
五一
五一劳动节
五中
五代
五伦
五体投地
五倍子
五倍子虫
五光十色
五内
五分制
五刑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:46:15