请输入您要查询的越南语单词:
单词
难说
释义
难说
[nánshuō]
1. khó nói; không tiện nói ra。不容易说; 不好说。
在这场纠纷里, 很难说谁对谁不对。
trong cuộc tranh chấp này, khó nói được ai đúng ai sai.
2. khó nói chắc; không chắc。说不定。
他什么时候回来还很难说。
khó nói chắc được khi nào thì anh ấy về.
随便看
听神经
听筒
听而不闻
听装
听见
听觉
听讲
听讼
听证
听诊
听诊器
听话
听话儿
听课
听闻
听阈
听风是雨
听骨
吭
吭哧
吭声
吭气
吮
吮吸
启
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 12:02:14