请输入您要查询的越南语单词:
单词
看涨
释义
看涨
[kànzhǎng]
tăng giá; tăng; có khuynh hướng tăng (chỉ sự tăng giá trong thị trường cổ phiếu, tăng giá hàng hoá)。(市场上股票,商品价格)有上涨的趋势。
黄金继续看涨。
giá vàng tiếp tục tăng.
股票看涨。
giá cổ phiếu tăng vọt.
随便看
光趟
光辉
光辉夺目
光辉灿烂
光通量
光速
光量
光针
光锥
光闪闪
光阴
光阴似箭
光降
光面
光顾
光风霁月
光鲜
克
克丝钳子
克利夫兰
克制
克勤克俭
克化
克复
克己
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:02:08