请输入您要查询的越南语单词:
单词
真确
释义
真确
[zhēnquè]
1. chân thật; chân thực。真实。
真确的消息
tin tức chân thật
2. rõ ràng; rõ ràng chính xác。真切1.。
看得真确
nhìn rõ
记不真确
nhớ không rõ
随便看
刑罚
刑讯
刑辱
划
划一
划一不二
划不来
划价
划分
划圆防守
划子
划定
划归
划得来
划拉
划拨
划拳
划时代
划样
划桨
划清
划策
划算
划粉
划线
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:25:00