请输入您要查询的越南语单词:
单词
眩
释义
眩
[xuàn]
Bộ: 目 (罒) - Mục
Số nét: 10
Hán Việt: HUYỀN
形
1. mắt mờ; mắt hoa (thường chỉ người già)。(眼睛)昏花。
头晕目眩。
đầu váng mắt hoa
2. mê hoặc; loá mắt。迷惑;执迷。
眩于名利。
loá mắt vì danh lợi; bị mê hoặc vì danh lợi
Từ ghép:
眩晕
随便看
丹青
丹顶鹤
丹麦
为
为了
为人
为人作嫁
为什么
为伍
为何
为力
为富不仁
为所欲为
为数
为期
为止
为渊驱鱼,为丛驱雀
为生
为着
为虎作伥
为虎傅翼
为难
为非作歹
为首
主
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:11:27