请输入您要查询的越南语单词:
单词
眺望
释义
眺望
[tiàowàng]
nhìn ra xa; trông về nơi xa。从高处往远处看。
凭栏眺望
tựa lan can nhìn ra xa.
站在山顶眺望
đứng trên đỉnh núi nhìn ra xa.
随便看
钵子
钵盂
钶
钷
钸
钹
钺
钻
钻井
钻具
钻劲
钻压
钻台
钻圈
钻塔
钻头
钻孔
钻床
钻心
钻心虫
钻戒
钻探
钻探机
钻故纸堆
钻木取火
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:45:00