请输入您要查询的越南语单词:
单词
合流
释义
合流
[héliú]
1. hợp lưu; hợp dòng。(河流)汇合一起。
运河和大清河在天津附近合流。
sông đào và sông Đại Thanh hợp lưu ở gần Thiên Tân.
2. nhất trí; ăn khớp; hợp rơ; ăn cánh。比喻在思想行动上趋于一致。
3. hội tụ (các trường phái nghệ thuật, học thuật, học nghệ...)。学术、艺术等方面的不同流派融为一体。
随便看
复交
复仇
复会
复位
复信
复兴
复写
复写纸
复出
复分解
复刊
复利
复制
复制品
复印
复印机
复印纸
复原
复发
复古
复句
复合
复合元音
复合物
复合词
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:57:35