请输入您要查询的越南语单词:
单词
合群
释义
合群
[héqún]
1. hợp quần; hợp; hoà mình; hoà đồng; thân với mọi người。(合群儿)跟大家关系融洽,合得来。
他性情孤僻,向来不合群。
anh ấy sống cô quạnh, không hoà đồng.
2. hợp tác; hợp tác với nhau。结成团体,互助合作。
随便看
物理诊断
物理量
物种
物累
物色
物议
物证
物象
物质
物质损耗
物资
物镜
牮
牯
牯牛
牲
牲口
牲畜
牲粉
牳
牴
牴牾
牴触
牵
牵一发而动全身
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 12:54:41