请输入您要查询的越南语单词:
单词
爷儿
释义
爷儿
[yér]
名
ông cháu; cha con (cách gọi chung đàn ông thuộc thế hệ trước và thế hệ sau như cha con, chú cháu, ông cháu... phía sau thường mang lượng từ)。长辈男子和男女晚辈的合称,如父亲和子女,叔父和侄子、侄女、祖父和孙子、孙子(后面常带数量词)。
随便看
悬挂
悬揣
悬望
悬案
悬梁
悬殊
悬浊液
悬浮
悬空
悬空电车
悬腕
悬臂
悬赏
悬铃木
悬隔
悭
悭吝
悯
悯恤
悱
悱恻
悲
悲不自胜
悲伤
悲凄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:10:08