请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[pán]
Bộ: 爿 (丬) - Tường
Số nét: 4
Hán Việt: TƯƠNG
 1. thanh tre; thanh gỗ。劈成片的竹木等。
 柴爿。
 thanh củi.
 竹爿。
 thanh tre.
 2. cánh đồng; thửa ruộng。田地一片叫一爿。
 3. dãy (cửa hàng; công xưởng)。商店、工厂等一家叫一爿。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 7:32:21