请输入您要查询的越南语单词:
单词
要害
释义
要害
[yàohài]
名
1. chỗ hiểm (trên thân thể)。身体上能致命的部位。
击中要害
đánh trúng chỗ hiểm.
2. địa điểm quan trọng; bộ phận quan trọng (trong quân sự)。比喻重要的部分或军事上重要的地点。
要害部门
ngành quan trọng
地处要害
chỗ quan trọng; nơi hiểm yếu
随便看
包揽
包揽词讼
包月
包机
包涵
包皮
包票
包租
包管
包米
包粟
包罗
包罗万象
包背装
包藏
包藏祸心
包衣
包衣种子
包袱
包袱底儿
包装
包裹
包谷
包赔
包身工
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:14:09