请输入您要查询的越南语单词:
单词
要害
释义
要害
[yàohài]
名
1. chỗ hiểm (trên thân thể)。身体上能致命的部位。
击中要害
đánh trúng chỗ hiểm.
2. địa điểm quan trọng; bộ phận quan trọng (trong quân sự)。比喻重要的部分或军事上重要的地点。
要害部门
ngành quan trọng
地处要害
chỗ quan trọng; nơi hiểm yếu
随便看
胶合板
胶囊
胶州湾
胶布
胶带
胶接
胶木
胶柱鼓瑟
胶水
胶泥
胶片
胶版
胶皮
胶着
胶粘
胶结
胶花
胶轮
胶靴
胶鞋
胸
胸中无数
胸中有数
胸像
胸口
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:18:25