请输入您要查询的越南语单词:
单词
夹七夹八
释义
夹七夹八
[jiāqījiābā]
kèm năm kẹp bảy; lung tung lẫn lộn; rắc rối; lung tung; linh tinh lang tang。混杂不清,没有条理(多指说话)。
她夹七夹八地说了许多话,我也没听懂是什么意思。
cô ấy nói linh tinh lang tang một hồi, tôi chẳng hiểu gì cả.
随便看
罪案
罪犯
罪状
罪行
罪证
罪该万死
罪责
罪过
罪魁
罭
置
置之不理
置之度外
置信
置办
置喙
置备
置换
置疑
置若罔闻
置身
置身事外
置辩
罱
署
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:25:56