请输入您要查询的越南语单词:
单词
夹七夹八
释义
夹七夹八
[jiāqījiābā]
kèm năm kẹp bảy; lung tung lẫn lộn; rắc rối; lung tung; linh tinh lang tang。混杂不清,没有条理(多指说话)。
她夹七夹八地说了许多话,我也没听懂是什么意思。
cô ấy nói linh tinh lang tang một hồi, tôi chẳng hiểu gì cả.
随便看
降压
降号
降幂
降恩
降旗
降服
降格
降水
降温
降生
降真香
降级
降落
降落伞
降表
降解
降调
降雨
降雨量
降雪
降雹
降顺
降香
降龙伏虎
限
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 8:44:56