请输入您要查询的越南语单词:
单词
要领
释义
要领
[yàolǐng]
名
1. nội dung chính; nội dung chủ yếu。要点1. 。
不得要领
không nắm được nội dung chính
2. yếu lĩnh (điểm cốt yếu trong toàn bộ động tác kỹ thuật trong quân sự và thể thao)。体育和军事操练中某项动作的基本要求。
掌握要领
nắm vững yếu lĩnh
随便看
塔台
塔吉克斯坦
塔吉克族
塔吊
塔塔尔族
塔拉哈西
塔拉瓦岛
塔林
塔楼
塔灰
塔轮
塔钟
塕
塘
塘堰
塝
塞
塞伦
塞内加尔
塞外
塞子
塞尺
塞拉利昂
塞擦音
塞浦路斯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:36:28