请输入您要查询的越南语单词:
单词
见效
释义
见效
[jiànxiào]
có hiệu lực; công hiệu; phát huy hiệu lực; hiệu nghiệm。发生效力。
见效快。
phát huy hiệu lực nhanh.
这药吃下去就见效。
loại thuốc này uống vào là có hiệu lực.
随便看
女朋友
女权
女流
女王
女生
女皇
女真
女眷
女神
女色
女萝
女贞
女郎
奴
奴仆
奴佛卡因
奴使
奴化
奴婢
奴家
奴役
奴才
奴隶
奴隶主
奴隶社会
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:31:13