请输入您要查询的越南语单词:
单词
夺取
释义
夺取
[duóqǔ]
1. cướp đoạt; chiếm lấy; cướp; cướp lấy。用武力强取。
夺取敌人的阵地
cướp trận địa của địch
2. giành lấy; giành; được (cố gắng giành lấy)。努力争取。
夺取新的胜利。
giành thắng lợi mới
夺取农业丰收。
được vụ mùa bội thu.
随便看
沉浸
沉淀
沉渣
沉湎
沉溺
沉滓
沉滞
沉潭
沉甸甸
沉疴
沉痛
沉痼
沉着
沉睡
沉积
沉积岩
沉稳
沉箱
沉迷
沉郁
沉郁顿挫
沉醉
沉重
沉闷
沉陷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:35:11