请输入您要查询的越南语单词:
单词
粉饰
释义
粉饰
[fěnshì]
tô son trát phấn; che đậy khuyết điểm; giả dối bề ngoài; trang hoàng (để che đậy khuyết điểm và những điều xấu xa)。涂饰表面,掩盖污点或缺点。
粉饰门面
trang hoàng cửa hàng.
随便看
封建制度
封建割据
封建社会
封斋
封条
封河
封港
封火
封王
封疆
封皮
封神传
封禁
封禅
封赏
封赠
封里
封锁
封镜
封门
封闭
封闭疗法
封面
封顶
射
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:29:34