请输入您要查询的越南语单词:
单词
粗鲁
释义
粗鲁
[cū·lǔ]
thô lỗ; lỗ mãng; tục tằn; thô bỉ; thô bạo (tính cách, hành vi)。(性格或行为等)粗暴鲁莽。也作粗卤。
他是个火性人,说话粗鲁,你别介意。
nó là một người nóng tính, nói năng thô lỗ, anh đừng để bụng.
随便看
建国
建堰
建安
建政
建文
建昌
建材
建柏
建树
建漆
建白
建省
建祥
建立
建筑
建筑学
建筑物
建绒
建言
建议
建设
建账
建造
建都
建醮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:45:28