请输入您要查询的越南语单词:
单词
粗鲁
释义
粗鲁
[cū·lǔ]
thô lỗ; lỗ mãng; tục tằn; thô bỉ; thô bạo (tính cách, hành vi)。(性格或行为等)粗暴鲁莽。也作粗卤。
他是个火性人,说话粗鲁,你别介意。
nó là một người nóng tính, nói năng thô lỗ, anh đừng để bụng.
随便看
妺
妻
妻儿
妻儿老少
妻妾
妻子
妻孥
妻室
妻小
妻舅
妾
姁
姅
姆
姆巴巴纳
姆庚寨
姊
懆
懈
懈怠
懈气
懊
懊丧
懊恨
懊恼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:58:10