请输入您要查询的越南语单词:
单词
精密
释义
精密
[jīngmì]
tinh vi; tỉ mỉ tinh vi; tỉ mỉ chính xác。精确细密。
精密仪器。
máy móc có độ chính xác cao; máy móc tinh vi.
精密的观察是科学研究的基础。
quan sát tỉ mỉ chính xác là cơ sở của nghiên cứu khoa học.
随便看
自强
自强不息
自律
自得
自怨自艾
自恃
自恋
自惭
自惭形秽
自愈
自感应
自愧不如
自愿
自慰
自成一家
自我
自我介绍
自我作古
自戕
自打
自找
自投罗网
自报家门
自拔
自持
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 0:07:41