请输入您要查询的越南语单词:
单词
奇形怪状
释义
奇形怪状
[qíxíngguàizhuàng]
hình thù kỳ quái; hình thù quái dị。不正常的,奇奇怪怪的形状。
在石灰岩洞里,到处是奇形怪状的钟乳石。
trong hang động đá vôi, khắp nơi là những hình thù kỳ quái.
随便看
蛇纹石
蛇莓
蛇蜕
蛇蝎
蛇行
蛇足
蛇麻
蛉
蛊
蛊惑
蛋
蛋卷
蛋品
蛋子
蛋清
蛋白
蛋白胨
蛋白质
蛋白酶
蛋粉
蛋糕
蛋羹
蛋青
蛋青色
蛋鸡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:38:13