请输入您要查询的越南语单词:
单词
糟糠
释义
糟糠
[zāokāng]
cám bã (thường chỉ thức ăn thô, thời xưa người nghèo dùng làm thức ăn.)。酒糟、米糠等粗劣食物,旧时穷人用来充饥。
糟糠之妻(指贫穷时共患难的妻子)。
tào khang chi thê; người vợ tào khang; người vợ thuỷ chung từ thời nghèo hèn.
随便看
凶杀
凶横
凶死
凶残
凶殴
凶气
凶焰
会儿
会元
会党
会典
会刊
会务
会厌
会厌软骨
会友
会合
会同
会员
会商
会场
会址
会堂
会士
会子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 13:46:48