请输入您要查询的越南语单词:
单词
糟糠
释义
糟糠
[zāokāng]
cám bã (thường chỉ thức ăn thô, thời xưa người nghèo dùng làm thức ăn.)。酒糟、米糠等粗劣食物,旧时穷人用来充饥。
糟糠之妻(指贫穷时共患难的妻子)。
tào khang chi thê; người vợ tào khang; người vợ thuỷ chung từ thời nghèo hèn.
随便看
闪现
闪电
闪电式结婚
闪电战
闪石
闪耀
闪身
闪躲
闪避
闪闪
闬
闭
闭会
闭关
闭关政策
闭关自守
闭关锁国
闭口
闭口无言
闭口韵
闭合
闭合电路
闭塞
闭市
闭幕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 0:37:28