请输入您要查询的越南语单词:
单词
颠倒
释义
颠倒
[diāndǎo]
1. đảo lộn; đảo ngược; lật ngược; ngược。上下、前后跟原有的或应有的位置相反。
把这两个字颠倒过来就顺了。
đảo ngược hai chữ này lại là xuôi rồi.
这一面朝上,别放颠倒了。
mặt này ở trên, đừng đặt ngược.
2. hoảng; đảo điên; rối rắm。错乱。
神魂颠倒
hoảng vía; tinh thần hoảng loạn.
随便看
邮亭
邮件
邮包
邮寄
邮局
邮展
邮差
邮戳
邮政
邮政局
邮政编码
邮汇
驰骋
驰骤
驰鹜
驱
驱使
驱策
驱虫剂
驱车
驱迫
驱逐
驱逐机
驱逐舰
驱遣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:04:22