请输入您要查询的越南语单词:
单词
风中之烛
释义
风中之烛
[fēngzhōngzhīzhú]
ngọn nến trước gió; ngọn đèn trước gió; chỉ mành treo chuông; ngàn cân treo sợi tóc (ví với việc dễ dàng bị chết hay bị tiêu diệt)。比喻随时可能死亡的人或随时可能消灭的事物。
随便看
轻骑
轼
载
载体
载歌载舞
载波
载荷
载运
载重
轾
轿
轿夫
轿子
轿车
辀
辁
辂
较
较为
较劲
较场
较大
较差
较比
较真
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 6:04:34