请输入您要查询的越南语单词:
单词
奋战
释义
奋战
[fènzhàn]
chiến đấu hăng hái; chiến đấu anh dũng。奋勇战斗。
浴血奋战
cuộc chiến đấu anh dũng và đẫm máu.
奋战到底
anh dũng chiến đấu đến cùng.
随便看
剑兰
剑号
剑客
剑拔弩张
剑术
剑眉
剑麻
剑齿虎
剑齿象
剒
剔
剔庄货
剔红
剔透
剔除
剕
剖
剖析
剖白
剖视图
剖解
剖面
剖面图
剚
剜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:37:19