请输入您要查询的越南语单词:
单词
奋战
释义
奋战
[fènzhàn]
chiến đấu hăng hái; chiến đấu anh dũng。奋勇战斗。
浴血奋战
cuộc chiến đấu anh dũng và đẫm máu.
奋战到底
anh dũng chiến đấu đến cùng.
随便看
拖粪
拖累
拖网
拖腔
拖船
拖车
拖轮
拖鞋
拖驳
拗
拗不过
拗口
拗口令
拘
拘囿
拘役
拘执
拘押
拘挛
拘挛儿
拘捕
拘束
拘板
拘泥
拘牵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:33:59