请输入您要查询的越南语单词:
单词
采制
释义
采制
[cǎizhì]
1. thu thập chế biến; thu thập gia công。采集加工。
采制春茶
thu thập chế biến chè xuân
2. thu thập; lấy tin rồi ghi âm hoặc ghi hình。 采访并录制。
采制电视新闻
thu hình bản tin truyền hình
随便看
拱度
拱廊
拱手
拱抱
拱桥
拱棚
拱火
拱肩
拱肩缩背
拱让
拱门
拱顶
拳
拳击
拳头
拳师
拳打脚踢
拳拳
拳曲
拳术
拳棒
拳脚
拴
拴缚
拶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:25:06