请输入您要查询的越南语单词:
单词
采制
释义
采制
[cǎizhì]
1. thu thập chế biến; thu thập gia công。采集加工。
采制春茶
thu thập chế biến chè xuân
2. thu thập; lấy tin rồi ghi âm hoặc ghi hình。 采访并录制。
采制电视新闻
thu hình bản tin truyền hình
随便看
胳膊拧不过大腿
胳膊肘子
胳膊肘朝外拐
胳膊腕子
胳臂
胴
胴体
胵
胶
胶东大鼓
胶乳
胶体溶液
胶印
胶卷
胶合
胶合板
胶囊
胶州湾
胶布
胶带
胶接
胶木
胶柱鼓瑟
胶水
胶泥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:15:07