请输入您要查询的越南语单词:
单词
采制
释义
采制
[cǎizhì]
1. thu thập chế biến; thu thập gia công。采集加工。
采制春茶
thu thập chế biến chè xuân
2. thu thập; lấy tin rồi ghi âm hoặc ghi hình。 采访并录制。
采制电视新闻
thu hình bản tin truyền hình
随便看
底土
底墒
底子
底孔
底层
底工
底座
底情
底数
底本
底板
底样
底格里斯河
底梁
底止
底气
底漆
底火
底片
底牌
底特律
底盘
底码
底稿
底粪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:26:04