请输入您要查询的越南语单词:
单词
奋进
释义
奋进
[fènjìn]
hăm hở tiến lên; hăm hở tiến bước。奋勇前进。
催入奋进。
thúc giục hăm hở tiến lên
随便看
节衣缩食
节要
节货
节选
节钱
节食
节食缩衣
节骨眼
芃
芄
芈
芊
芊绵
芊芊
芋
芋头
芋艿
芍
芍药
芎
芏
芑
芒
芒刺在背
芒昧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:01