请输入您要查询的越南语单词:
单词
采用
释义
采用
[cǎiyòng]
chọn dùng; chọn áp dụng (thấy thích hợp nên sử dụng)。认为合适而使用。
采用新工艺
áp dụng công nghệ mới
采用新方法
áp dụng phương pháp mới
采用举手表决方式
chọn cách giơ tay biểu quyết
那篇稿子已被编辑部采用
bản thảo này đã được ban biên tập chọn dùng
随便看
关东
关东糖
关中
关乎
关书
关于
关内
关切
关卡
关厢
关口
关塞
关外
关头
关子
关小
关尺
关山
关岛
关市
关帝庙
关张
关心
关怀
关报
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:15:55