请输入您要查询的越南语单词:
单词
采用
释义
采用
[cǎiyòng]
chọn dùng; chọn áp dụng (thấy thích hợp nên sử dụng)。认为合适而使用。
采用新工艺
áp dụng công nghệ mới
采用新方法
áp dụng phương pháp mới
采用举手表决方式
chọn cách giơ tay biểu quyết
那篇稿子已被编辑部采用
bản thảo này đã được ban biên tập chọn dùng
随便看
龙争虎斗
龙井
龙卷风
龙城
龙头
龙套
龙宫
龙山文化
龙川
龙庆
龙庭
龙江剧
龙洞
龙海
龙涎香
龙潭虎穴
滚存
滚开
滚木
滚杠
滚柱轴承
滚水
滚汤
滚沸
滚淌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:51:12