请输入您要查询的越南语单词:
单词
风月
释义
风月
[fēngyuè]
1. phong nguyệt; trăng gió; cảnh sắc; phong cảnh。风和月,泛指景色。
风月清幽
gió mát trăng trong
2. tình yêu nam nữ; tình yêu; tình。指男女恋爱的事情。
风月债
nợ tình
风月物
vật tình yêu
随便看
贾祸
贿
贿买
贿赂
贿赂公行
贿选
贿通
赀
赁
赂
赃
赃官
赃款
赃物
菊苣
菋
菌
菌丝
菌子
菌肥
菌落
菏
菑
菓
菔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:31:46