请输入您要查询的越南语单词:
单词
风月
释义
风月
[fēngyuè]
1. phong nguyệt; trăng gió; cảnh sắc; phong cảnh。风和月,泛指景色。
风月清幽
gió mát trăng trong
2. tình yêu nam nữ; tình yêu; tình。指男女恋爱的事情。
风月债
nợ tình
风月物
vật tình yêu
随便看
行当
行径
行情
行房
行政
行政公署
行政区
行政村
行文
行方便
行旅
行时
行星
行期
行李
行李卷儿
行栈
行款
行止
行状
行猎
行礼
行程
行箧
行经
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:18:18