请输入您要查询的越南语单词:
单词
牢靠
释义
牢靠
[láo·kao]
1. bền chắc; kiên cố; bền。 坚固;稳固。
这套家具做得挺牢靠。
bộ dụng cụ này rất bền.
2. chắc chắn; vững vàng; vững chắc 。稳妥可靠。
办事牢靠。
làm việc chắc chắn lắm.
随便看
酬唱
酬宾
酬对
酬应
酬报
酬答
酬谢
酬酢
酬金
酮
酯
酰
酱
酱园
酱坊
酱油
酱紫
酱缸
酱色
酱菜
酱豆腐
酲
酴
酴醾
酵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:02:01