请输入您要查询的越南语单词:
单词
睐
释义
睐
Từ phồn thể: (睞)
[lài]
Bộ: 目 (罒) - Mục
Số nét: 12
Hán Việt: LAI
1. mắt lác; mắt lé; mắt hiếng; mắt mại。瞳人不正。
2. nhìn nghiêng; hiếng; liếc。看;向旁边看。
青睐。
mắt sáng lên.
随便看
货单
货品
货场
货声
货差
货币
货店
轻巧
轻微
轻快
轻忽
轻慢
轻手轻脚
轻捷
轻描淡写
轻敌
轻易
轻机关枪
轻松
轻柔
轻歌曼舞
轻武器
轻油
轻活
轻浮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 21:28:29