请输入您要查询的越南语单词:
单词
睹
释义
睹
Từ phồn thể: (覩)
[dǔ]
Bộ: 目 (罒) - Mục
Số nét: 14
Hán Việt: ĐỔ
nhìn thấy; nhìn; thấy。看见。
耳闻目睹
tai nghe mắt thấy
有目共睹
ai cũng thấy cả; ai cũng nhìn thấy
熟视无睹
nhắm mắt làm ngơ
睹物思人
thấy vật nhớ người.
随便看
大老爷
大考
大而化之
大而无当
大肆
大肆攻击
大肉
大肚子
大肚子痞
大肠
大胆
大脑
大脑炎
大脑皮层
大脑脚
大脖子病
大脚
大腕
大腹便便
大腹贾
大腿
大臣
大自然
大致
大舅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:51:28