请输入您要查询的越南语单词:
单词
大肆
释义
大肆
[dàsì]
trắng trợn; không kiêng nể; không e dè; phung phí (thường chỉ việc xấu)。无顾忌地(多指做坏事)。
大肆吹嘘
thổi phồng không kiêng nể.
大肆挥霍
tiêu sài phung phí.
大肆活动
hoạt động trắng trợn.
随便看
放屁
放工
放弃
放心
放怀
放恣
放患未然
放情
放慢
放手
放排
放散
放旷
急风暴雨
急骤
怦
性
性交
性别
性命
性命交关
性器官
性子
性急
性情
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:12:49