请输入您要查询的越南语单词:
单词
瞧见
释义
瞧见
[qiáojiàn]
nhìn thấy; trông thấy。看见。
瞧得见。
nhìn thấy được.
瞧不见。
nhìn không thấy.
他瞧见光荣榜上有自己的名字。
anh ấy nhìn thấy mình có tên trên bảng danh dự.
随便看
呆小症
呆帐
呆怔
呆板
呆气
呆滞
呆笨
呆若木鸡
呈
呈上
呈交
呈子
呈报
呈文
呈正
呈献
呈现
呈请
呈递
呈露
告
告便
告借
告假
告别
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:37:19