请输入您要查询的越南语单词:
单词
己
释义
己
[jǐ]
Bộ: 己 (已,巳) - Kỷ
Số nét: 3
Hán Việt: KỶ
1. mình; chính mình; bản thân。自己。
舍己为人。
quên mình vì người khác.
坚持己见。
kiên trì giữ ý kiến của chính mình; cố chấp.
2. kỷ (ngôi thứ sáu trong thiên chi)。天干的第六位。参看〖干支〗。
Từ ghép:
己方
;
己任
随便看
诬枉
诬栽
诬蔑
诬赖
诬陷
语
语义学
语体文
语助词
语句
语塞
语序
语库
语录
语意
语感
语文
语料
语料库
语族
语无伦次
语气
语汇
语法
语法学
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:04:01