请输入您要查询的越南语单词:
单词
矢石
释义
矢石
[shǐshí]
tên đạn; tên và đá (vũ khí cổ); mũi tên làn đạn; làn tên mũi đạn。古代作武器用的箭和石头(石:礌石或用機械裝置弹射出去的石头)。
矢石如雨。
tên đạn như mưa.
亲冒矢石。
dấn thân trong làn tên mũi đạn.
随便看
钝涩
钝滞
钝角
钝重
钞
钞录
钞票
钟
钟乳石
钟头
钟情
钟摆
钟楼
钟灵毓秀
钟点
钟爱
钟磬
钟离
钟表
钟馗
钟鸣鼎食
钟鼎
钟鼎文
钟鼓
钠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 20:26:23