请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 萦回
释义 萦回
[yínghuí]
 lởn vởn; vòng vèo; lảng vảng; quanh quẩn。回旋往复;曲折环绕。
 当年情景,萦回脑际。
 tình cảnh năm ấy vẫn còn lởn vởn trong đầu.
 青山环抱,绿水萦回
 non xanh bao bọc, nước biếc chảy quanh.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:13:02