请输入您要查询的越南语单词:
单词
萦回
释义
萦回
[yínghuí]
lởn vởn; vòng vèo; lảng vảng; quanh quẩn。回旋往复;曲折环绕。
当年情景,萦回脑际。
tình cảnh năm ấy vẫn còn lởn vởn trong đầu.
青山环抱,绿水萦回
non xanh bao bọc, nước biếc chảy quanh.
随便看
王府
王族
王朝
王母娘娘
王水
王法
王浆
王爷
王牌
王道
王铜
王霸
玍
玍古
玍子
玎
玎玲
玎珰
玏
玑
玓
玕
玖
玘
玙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:13:40