请输入您要查询的越南语单词:
单词
萧墙
释义
萧墙
[xiāoqiáng]
nội bộ; bên trong; trong ruột; trong nhà; bình phong (ví với trong nhà, nội bộ)。照壁;比喻内部。
祸起萧墙。
hoạ từ trong nhà.
随便看
投稿
投笔从戎
投篮
投簧
投缘
投缳
听凭
听力
听取
听命
听喝
听天由命
听子
听审
听差
听政
听神经
听筒
听而不闻
听装
听见
听觉
听讲
听讼
听证
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 4:39:35