请输入您要查询的越南语单词:
单词
赞助
释义
赞助
[zànzhù]
tài trợ; đồng ý giúp đỡ。赞同并帮助(现多指拿出财物帮助)。
赞助单位
đơn vị tài trợ
这笔奖金全部用来赞助农村教育事业。
toàn bộ tiền thưởng này được dùng để tài trợ cho sự nghiệp giáo dục ở nông thôn.
获得群众的赞助。
Được sự đồng ý và giúp đỡ của quần chúng.
随便看
常法
常温
常温动物
常温层
常用
常用对数
常礼
常绿
常绿植物
常蚊
常衡
常见
常规
常规化
常规战争
常规武器
常言
常设
常识
常谈
常轨
常量
常锡文戏
常驻
帻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:21:42