请输入您要查询的越南语单词:
单词
常轨
释义
常轨
[chángguǐ]
quỹ đạo thông thường; cách thông thường; con đường thông thường。正常的、经常的方法或途径。
这类事件,可以遵循常轨解决。
loại việc này có thể giải quyết theo cách thông thường.
随便看
租赁
租金
租钱
秣
秣马厉兵
秤
秤房
秤星
秤杆
秤盘子
秤砣
秤纽
秤豪
秤钩
秤锤
秦
秦吉了
秦椒
秦篆
秦腔
秦艽
秦镜高悬
秧
秧子
秧歌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:25:10