请输入您要查询的越南语单词:
单词
常轨
释义
常轨
[chángguǐ]
quỹ đạo thông thường; cách thông thường; con đường thông thường。正常的、经常的方法或途径。
这类事件,可以遵循常轨解决。
loại việc này có thể giải quyết theo cách thông thường.
随便看
嘴笨
嘴紧
嘴脸
嘴角
嘴贫
嘴软
嘴里牙多
嘴长
嘴馋
嘶
嘶哑
嘷
嘹
嘹亮
嘻
嘻嘻哈哈
嘿
嘿嘿
噀
噂
噆
噇
噌
噍
噍类
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:13:32