请输入您要查询的越南语单词:
单词
值勤
释义
值勤
[zhíqín]
thường trực; trực ban; gác (bộ đội hoặc nhân viên phụ trách công tác bảo vệ trị an, giao thông...)。部队中的人员或负责治安保卫、交通等工作的人员值班。
值勤人员
nhân viên trực ban; nhân viên thường trực.
今天晚上该我值勤?
tối nay đến phiên tôi trực ban?
随便看
社火
社稷
社论
社评
祀
祁
祁剧
祁红
祃
祆
祆教
祇
祈
祈使句
祈望
祈求
祈祷
祈雨
祉
祊
祎
祏
祐
祓
祔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:02:34