请输入您要查询的越南语单词:
单词
值得
释义
值得
[zhídé]
1. đáng; nên。价钱相当;合算。
这东西买得值得。
đồ này nên mua.
东西好,价钱又便宜,值得买。
đồ tốt, giá lại rẻ, nên mua.
2. đáng; nên; có giá trị; có ý nghĩa。指这样去做有好的结果;有价值,有意义。
不值得
không đáng.
值不得
không đáng.
值得研究
nên nghiên cứu
值得推广
nên phát triển; nên mở rộng
随便看
百分率
百分表
百十
百千
百发百中
百口莫辩
百叶
百叶窗
百叶箱
百司
百合
百合花
百听不厌
百响
百堵皆作
百姓
百孔千疮
百官
百宝箱
百家
百家争鸣
百家姓
百尺竿头,更进一步
百岁之后
百川归海
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:13:29