请输入您要查询的越南语单词:
单词
倾心
释义
倾心
[qīngxīn]
1. ái mộ; cảm mến; một lòng hướng về。一心向往;爱慕。
一见倾心。
mới gặp lần đầu đã đem lòng cảm mến.
2. chân thành。拿出真诚的心。
倾心交谈,互相勉励。
chân thành trao đổi, cổ vũ lẫn nhau.
随便看
谶记
谶语
谷
谷仓
谷地
谷坊
谷子
谷底
谷物
谷碌碌
谷神
谷神星
谷租
谷米
谷类作物
谷粒
谷芽
谷草
谷都
谷雨
谷风
谿
谿刻
谿卡
谿壑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:34:27