请输入您要查询的越南语单词:
单词
丢却
释义
丢却
[diūquè]
1. vứt đi; vứt bỏ; quăng đi。丢弃。
那件心事总丢却不下。
tâm sự đó mãi vứt bỏ không được.
2. mất; thất lạc。遗失。
书不慎丢却,心里好不懊恼。
sơ ý làm mất cuốn sách, trong lòng khó chịu quá.
随便看
剁碎
剁肉
剂
剂型
剂子
剂量
剃
剃光头
剃刀
剃度
剅
剉
削
削减
削发
削壁
削平
削弱
削足适履
削面
剌
剌戾
前
前世
前人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:17:22