请输入您要查询的越南语单词:
单词
丢却
释义
丢却
[diūquè]
1. vứt đi; vứt bỏ; quăng đi。丢弃。
那件心事总丢却不下。
tâm sự đó mãi vứt bỏ không được.
2. mất; thất lạc。遗失。
书不慎丢却,心里好不懊恼。
sơ ý làm mất cuốn sách, trong lòng khó chịu quá.
随便看
侍候
侍卫
侍奉
侍女
侍应生
侍弄
侍郎
侏
侑
侔
侗
侗剧
侗族
侘
供
供不应求
供事
供养
供品
供奉
供应
供应舰
供料
供果
供案
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:59:35