请输入您要查询的越南语单词:
单词
两翼
释义
两翼
[liǎngyì]
1. hai cánh。两个翅膀。
鸟的两翼。
hai cánh chim.
飞机的两翼。
hai cánh máy bay.
2. hai cánh quân。军队作战时,在正面部队两侧的部队。
敌人的正面和两翼都遭到了猛烈的攻击。
bọn địch ở chính diện cùng với hai cánh quân gặp phải sự công kích mãnh liệt.
随便看
急遽
急难
急需
急风
换算表
换约
换肩
换脑筋
换茬
换血
换言之
换钱
换防
换马
换骨夺胎
捣
捣乱
捣毁
捣腾
捣蛋
捣鬼
捣麻烦
捣鼓
捦
捧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:15:25